mischief
/ˈmɪstʃəf/danh từ
- Điều ác, việc ác; mối hại, mối nguy hại, sự tổn hại; mối phiền luỵ.
- Trò tinh nghịch, trò tinh quái, trò láu cá.
- Sự ranh mãnh, sự láu lỉnh, sự hóm hỉnh.
- Mối bất hoà.
- Trò quỷ, đồ quỷ quái.
Danh từ
- (không đếm được) Hành vi đùa cợt gây ra sự khó chịu nhỏ nhặt.(uncountable) Conduct that playfully causes petty annoyance.Drink led to mischief.Uống rượu dẫn đến nghịch ngợm.Từ đồng nghĩa:delinquencynaughtinessrogueryscampishnessatrociousness
- (đếm được) Một hành động gây khó chịu một cách tinh nghịch.(countable) A playfully annoying action.John's mischief, tying his shoelaces together, irked George at first.Trò nghịch ngợm của John là buộc dây giày của anh ấy lại với nhau, lúc đầu khiến George khó chịu.Từ đồng nghĩa:agitationannoyancecorruptiondamagedemolition
- (gọi chung) Một nhóm hoặc một đàn chuột.(collective) A group or a pack of rats.Từ đồng nghĩa:agitationannoyancecorruptiondamagedemolition
- (cổ) Tác hại hoặc thương tích:(archaic) Harm or injury:Từ đồng nghĩa:agitationannoyancecorruptiondamagedemolition
Động từ
- (thông tục) Làm trò nghịch ngợm; để làm hại.(transitive) To do a mischief to; to harm.
- (Động) Nói xấu.(transitive) To slander.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mischief” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish