mischief
/ˈmɪstʃəf/danh từ
- Điều ác, việc ác; mối hại, mối nguy hại, sự tổn hại; mối phiền luỵ.
- Trò tinh nghịch, trò tinh quái, trò láu cá.
- Sự ranh mãnh, sự láu lỉnh, sự hóm hỉnh.
- Mối bất hoà.
- Trò quỷ, đồ quỷ quái.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mischief” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish