misery
/ˈmɪzəri/danh từ
- Cảnh nghèo khổ, cảnh khổ cực.
- Sự đau đớn, khổ sở.
- Những nỗi khốn khổ, những điều bất hạnh.
Danh từ
- Nỗi bất hạnh lớn lao; sự đau đớn tột cùng của thân hoặc tâm; sự khốn khổ; đau khổ; Khốn thay.Great unhappiness; extreme pain of body or mind; wretchedness; distress; woe.Ever since his wife left him you can see the misery on his face.Kể từ khi vợ anh ấy bỏ anh ấy, bạn có thể thấy sự đau khổ trên khuôn mặt anh ấy.Từ đồng nghĩa:dejectiongriefsorrowbluenesstristesse
- (Mỹ và Anh, phương ngữ) Đau nhức cơ thể.(US and UK, dialects) A bodily ache or pain.Từ đồng nghĩa:miserypainwark
- Nguyên nhân của sự khốn khổ; thiên tai; bất hạnh.Cause of misery; calamity; misfortune.Từ đồng nghĩa:adversitywoeafflictionaggrievancedistress
- (Cực kỳ) nghèo đói.(Extreme) poverty.Từ đồng nghĩa:beggarybrokenessdestitutionimpecuniosityimpecuniousness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “misery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish