missing
/ˈmɪsɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của miss
tính từ
- Vắng, thiếu, khuyết, mất tích, thất lạc.
danh từ
- The missing (quân sự) những người mất tích.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của misspresent participle and gerund of miss
Tính từ
- Không thể định vị được; biến mất, thất lạc.Not able to be located; gone, misplaced.my missing socksđôi tất còn thiếu của tôi
- Không có mặt khi lẽ ra họ phải có mặt.Not present when it (they) should be.missing data pointđiểm dữ liệu bị thiếu
- Của động cơ đốt trong: chạy ì ạch do thỉnh thoảng thiếu tia lửa điện hoặc do lỗi bất thường khác.Of an internal combustion engine: running roughly due to an occasional lack of a spark or other irregular fault.
Danh từ
- (thống kê) Một giá trị bị thiếu.(statistics) A value that is missing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “missing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish