mistaking

/mə-ˈstāk/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "mistaking". Phiên âm /mə-ˈstāk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "mistaking" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.