mistaking
/mə-ˈstāk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "mistaking". Phiên âm /mə-ˈstāk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "mistaking" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "mistaking". Phiên âm /mə-ˈstāk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "mistaking" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.