misuse

/ˌmɪsˈjuːz/
danh từ
  • Sự dùng sai, sự lạm dụng.
  • Sự hành hạ, sự bạc đãi, sự ngược đãi.
động từ
  • Dùng sai, lạm dụng.
  • Hành hạ, bạc đãi, ngược đãi.
Danh từ
  1. Việc sử dụng một cái gì đó không chính xác, không đúng cách hoặc bất hợp pháp.
    An incorrect, improper or unlawful use of something.
Động từ
  1. (thông tục) Dùng (cái gì) không đúng.
    (transitive) To use (something) incorrectly.
  2. (thông tục) Lạm dụng, ngược đãi (cái gì hoặc ai đó).
    (transitive) To abuse or mistreat (something or someone).
  3. (thông tục) Hiếp dâm (phụ nữ); sau này nói chung hơn là lạm dụng tình dục (ai đó).
    (transitive) To rape (a woman); later more generally, to sexually abuse (someone).
  4. (từ cũ, ngoại động) Nói tục, xúc phạm.
    (obsolete, transitive) To abuse verbally, to insult.
🎬 Nghe “misuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish