misuse
/ˌmɪsˈjuːz/danh từ
- Sự dùng sai, sự lạm dụng.
- Sự hành hạ, sự bạc đãi, sự ngược đãi.
động từ
- Dùng sai, lạm dụng.
- Hành hạ, bạc đãi, ngược đãi.
Danh từ
- Việc sử dụng một cái gì đó không chính xác, không đúng cách hoặc bất hợp pháp.An incorrect, improper or unlawful use of something.
Động từ
- (thông tục) Dùng (cái gì) không đúng.(transitive) To use (something) incorrectly.
- (thông tục) Lạm dụng, ngược đãi (cái gì hoặc ai đó).(transitive) To abuse or mistreat (something or someone).
- (thông tục) Hiếp dâm (phụ nữ); sau này nói chung hơn là lạm dụng tình dục (ai đó).(transitive) To rape (a woman); later more generally, to sexually abuse (someone).
- (từ cũ, ngoại động) Nói tục, xúc phạm.(obsolete, transitive) To abuse verbally, to insult.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “misuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish