Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
misuse
/ˌmɪsˈjuːz/
danh từ
Sự dùng sai, sự lạm dụng.
Sự hành hạ, sự bạc đãi, sự ngược đãi.
động từ
Dùng sai, lạm dụng.
Hành hạ, bạc đãi, ngược đãi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing