mob
/ˈmɑːb/danh từ
- Đám đông.
- Dân chúng, quần chúng, thường dân.
- Đám đông hỗn tạp.
- Bọn du thủ du thực.
động từ
- Tấn công, phá phách, kéo ồ vào (đám đông người, quần chúng).
Danh từ
- Một nhóm người đông đảo hoặc mất trật tự; đặc biệt là người có xu hướng hành động bạo loạn hoặc phá hoại.A large or disorderly group of people; especially one bent on riotous or destructive action.Had every Athenian citizen been a Socrates, every Athenian assembly would still have been a mob.Nếu mọi công dân Athen đều là Socrates thì mọi hội đồng Athen vẫn là một đám đông.Từ đồng nghĩa:mafia
- (cổ xưa) Tầng lớp thấp hơn trong cộng đồng; đám đông.(archaic) The lower classes of a community; the rabble.Từ đồng nghĩa:mafia
- (gọi chung) Một nhóm động vật như ngựa hoặc gia súc.(collective) A group of animals such as horses or cattle.Từ đồng nghĩa:mafia
- (Australia) (gọi chung) Nhóm chuột túi.(Australia) (collective) A group of kangaroos.Từ đồng nghĩa:mafia
Động từ
- (thông tục) Tập trung xung quanh (ai đó), đôi khi với thái độ thù địch.(transitive) To crowd around (someone), sometimes with hostility.The fans mobbed a well-dressed couple who resembled their idols.Người hâm mộ vây quanh một cặp đôi ăn mặc bảnh bao giống thần tượng của mình.
- (thông tục) Tập trung vào hoặc vây quanh một nơi nào đó.(transitive) To crowd into or around a place.The shoppers mobbed the store on the first day of the sale.Người mua hàng tràn ngập cửa hàng vào ngày đầu tiên giảm giá.
- (thông tục) Bọc lại, che đậy bằng một cái mũ trùm đầu.(transitive) To wrap up in, or cover with, a cowl.
Chưa có góp ý cho “mob”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mob” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish