mock

/ˈmɑːk/
danh từ
  • Sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu.
tính từ
  • Giả, bắt chước.
động từ
  • Chế nhạo, nhạo báng, chế giễu.
  • Thách thức; xem khinh, coi thường.
  • Lừa, lừa dối, đánh lừa.
  • Nhại, giả làm.
Danh từ
  1. Hàng nhái, thường có chất lượng kém hơn.
    An imitation, usually of lesser quality.
  2. Sự nhạo báng; hành động giễu cợt.
    Mockery; the act of mocking.
  3. Dấu chấm lửng của bài kiểm tra giả.
    Ellipsis of mock examination.
    He got a B in his History mock, but improved to an A in the exam.
    Anh ấy đạt điểm B trong bài kiểm tra Lịch sử nhưng lại đạt điểm A trong kỳ thi.
  4. (kỹ thuật phần mềm) Một mô hình hoặc nguyên mẫu; đặc biệt là dấu chấm lửng của đối tượng giả, như được sử dụng trong thử nghiệm đơn vị.
    (software engineering) A mockup or prototype; particularly, ellipsis of mock object, as used in unit testing.
Động từ
  1. Bắt chước, bắt chước.
    To mimic, to simulate.
  2. (hiếm) Để tạo ra một hình ảnh nghệ thuật về.
    (rare) To create an artistic representation of.
  3. Để trêu chọc, đặc biệt là bằng cách bắt chước; để chế nhạo.
    To make fun of, especially by mimicking; to taunt.
  4. Để trêu ngươi và làm thất vọng những hy vọng của.
    To tantalise, and disappoint the hopes of.
    The wind is mocking my efforts to light a fire!
    Gió đang chế nhạo nỗ lực nhóm lửa của tôi!
Tính từ
  1. Hàng nhái, không phải hàng thật; giả mạo.
    Imitation, not genuine; fake.
    mock leather
    giả da

Chưa có góp ý cho “mock”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “mock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish