mock
/ˈmɑːk/danh từ
- Sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu.
tính từ
- Giả, bắt chước.
động từ
- Chế nhạo, nhạo báng, chế giễu.
- Thách thức; xem khinh, coi thường.
- Lừa, lừa dối, đánh lừa.
- Nhại, giả làm.
Danh từ
- Hàng nhái, thường có chất lượng kém hơn.An imitation, usually of lesser quality.
- Sự nhạo báng; hành động giễu cợt.Mockery; the act of mocking.
- Dấu chấm lửng của bài kiểm tra giả.Ellipsis of mock examination.He got a B in his History mock, but improved to an A in the exam.Anh ấy đạt điểm B trong bài kiểm tra Lịch sử nhưng lại đạt điểm A trong kỳ thi.
- (kỹ thuật phần mềm) Một mô hình hoặc nguyên mẫu; đặc biệt là dấu chấm lửng của đối tượng giả, như được sử dụng trong thử nghiệm đơn vị.(software engineering) A mockup or prototype; particularly, ellipsis of mock object, as used in unit testing.
Động từ
- Bắt chước, bắt chước.To mimic, to simulate.Từ đồng nghĩa:befoolchaffdisparageforgabfrump
- (hiếm) Để tạo ra một hình ảnh nghệ thuật về.(rare) To create an artistic representation of.Từ đồng nghĩa:befoolchaffdisparageforgabfrump
- Để trêu chọc, đặc biệt là bằng cách bắt chước; để chế nhạo.To make fun of, especially by mimicking; to taunt.Từ đồng nghĩa:befoolchaffdisparageforgabfrump
- Để trêu ngươi và làm thất vọng những hy vọng của.To tantalise, and disappoint the hopes of.The wind is mocking my efforts to light a fire!Gió đang chế nhạo nỗ lực nhóm lửa của tôi!Từ đồng nghĩa:befoolchaffdisparageforgabfrump
Tính từ
- Hàng nhái, không phải hàng thật; giả mạo.Imitation, not genuine; fake.mock leathergiả da
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish