mock
/ˈmɑːk/📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu
tính từ
- giả, bắt chước
ngoại động từ
- chế nhạo, nhạo báng, chế giễu
- thách thức; xem khinh, coi thường
- lừa, lừa dối, đánh lừa
- nhại, giả làm
nội động từ
- (+ at) chế nhạo, nhạo báng, chế giễu
🔗 Tra thêm tại
