model

/ˈmɑdəl/
danh từ
  • Kiểu, mẫu, mô hình.
  • người làm gương, người gương mẫu.
  • Người giống hệt; vật giống hệt.
  • Người làm kiểu, vật làm kiểu (để vẽ, nặn tượng).
  • Người mẫu; người đàn bà mặc quần áo mẫu (cho khách xem); quần áo mặc làm mẫu.
  • Vật mẫu.
tính từ
  • Mẫu mực, gương mẫu.
động từ
  • Làm mẫu, nặn kiểu, vẽ kiểu, làm mô hình, đắp khuôn.
  • Làm theo, làm gương, bắt chước.
  • Làm nghề mặc quần áo làm mẫu; mặc làm mẫu.
🎬 Nghe “model” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish