model
/ˈmɑdəl/danh từ
- Kiểu, mẫu, mô hình.
- người làm gương, người gương mẫu.
- Người giống hệt; vật giống hệt.
- Người làm kiểu, vật làm kiểu (để vẽ, nặn tượng).
- Người mẫu; người đàn bà mặc quần áo mẫu (cho khách xem); quần áo mặc làm mẫu.
- Vật mẫu.
tính từ
- Mẫu mực, gương mẫu.
động từ
- Làm mẫu, nặn kiểu, vẽ kiểu, làm mô hình, đắp khuôn.
- Làm theo, làm gương, bắt chước.
- Làm nghề mặc quần áo làm mẫu; mặc làm mẫu.
Danh từ
- Một người phục vụ như một hình mẫu cho tác phẩm nghệ thuật hoặc thời trang.A person who serves as a human template for artwork or fashion.Leonardo da Vinci chose a 15th century criminal as a model for Judas in his painting The Last Supper.Leonardo da Vinci đã chọn một tên tội phạm thế kỷ 15 làm hình mẫu cho Judas trong bức tranh Bữa tối cuối cùng của ông.
- Một người, thường có vẻ ngoài hấp dẫn, được thuê để giới thiệu các vật phẩm hoặc hàng hóa cho công chúng, chẳng hạn như các vật phẩm được tặng làm giải thưởng trong một chương trình trò chơi truyền hình.A person, usually attractive, who is hired to show items or goods to the public, such as items that are given away as prizes on a TV game show.
- Một đại diện của một đối tượng vật lý.A representation of a physical object.The boy played with a model of a World War II fighter plane.Cậu bé chơi với mô hình máy bay chiến đấu thời Thế chiến thứ hai.
- Một mô phỏng được sử dụng để phân tích hoạt động của một hệ thống hoặc sự kiện trong thế giới thực.A simulation used to analyze the workings of a real world system or event.machine learning modelmô hình học máy
Tính từ
- Xứng đáng làm người mẫu; mẫu mực.Worthy of being a model; exemplary.Từ đồng nghĩa:ideal
Động từ
- (ngoại động) Trưng bày một món đồ trên cơ thể mình để người khác thấy được tác dụng tiềm tàng đối với cơ thể của họ, đặc biệt là về việc mặc quần áo khi đóng vai người mẫu thời trang.(transitive) To display an item on one's body for others to see the potential effect on their own bodies, especially in regard to wearing clothing while performing the role of a fashion model.She modelled the shoes for her friends to appreciate.Cô làm mẫu giày cho bạn bè khen ngợi.
- (ngoại động) Đưa ra một mô hình của (một số bản gốc), đặc biệt là để hiểu rõ hơn hoặc dự báo về bản gốc.(transitive) To devise a model of (some original), especially to better understand or forecast the original.They modelled weather patterns using a computer.Họ mô hình hóa các kiểu thời tiết bằng máy tính.Từ đồng nghĩa:pattern
- (Động) Làm mô hình thu nhỏ.(transitive) To make a miniature model of.He takes great pride in his skill at modeling airplanes.Anh ấy rất tự hào về kỹ năng mô hình máy bay của mình.
- (ngoại động) Tạo ra từ một chất như đất sét.(transitive) To create from a substance such as clay.The sculptor modelled the clay into the form of a dolphin.Nhà điêu khắc đã nặn đất sét thành hình một con cá heo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “model” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish