moderate
/ˈmɑːdərət/tính từ
- Vừa phải; phải chăng, có mức độ; điều độ.
- Ôn hoà, không quá khích.
danh từ
- Người ôn hoà.
động từ
- Làm cho ôn hoà, làm dịu, làm giảm nhẹ, làm bớt đi, tiết chế.
- Dịu đi, nhẹ đi, bớt đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moderate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish