moderation
/ˌmɑːdəˈreɪʃən/danh từ
- Sự tiết chế, sự điều độ.
- (viết tắt) mods) kỳ thi phần thứ nhất bằng tú tài văn chương (trường đại học Ôc-phớt).
Danh từ
- Trạng thái hoặc chất lượng ở mức vừa phải; tránh những thái cực.The state or quality of being moderate; avoidance of extremes.Mr. Chairman, at this moment I stand astonished at my own moderation!
- Một ví dụ về điều tiết: đưa điều gì đó ra khỏi thái cực, đặc biệt theo cách có lợi.An instance of moderating: bringing something away from extremes, especially in a beneficial way.
- Quá trình kiểm duyệt một cuộc thảo luận.The process of moderating a discussion.The moderation of a large online forum can be hard work.
- Sử dụng chất điều tiết neutron để làm chậm neutron trong lò phản ứng hạt nhân.Usage of neutron moderator to slow down neutrons in a nuclear reactor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moderation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish