moderation

/ˌmɑːdəˈreɪʃən/
danh từ
  • Sự tiết chế, sự điều độ.
  • (viết tắt) mods) kỳ thi phần thứ nhất bằng tú tài văn chương (trường đại học Ôc-phớt).
🎬 Nghe “moderation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish