modest
/ˈmɑdəst/tính từ
- Khiêm tốn, nhún nhường, nhũn nhặn.
- Thuỳ mị, nhu mì, e lệ.
- Vừa phải, phải chăng, có mức độ; bình thường, giản dị.
Tính từ
- Không khoe khoang, khoe khoang về bản thân hoặc thành tích của mình; khiêm tốn, khiêm tốn.Not bragging or boasting about oneself or one's achievements; unpretentious, humble.
- Kích thước nhỏ, vừa phải.Small, moderate in size.He earns a modest amount of money.Anh ấy kiếm được một số tiền khiêm tốn.
- Tinh khiết và tinh tế từ một cảm giác đúng đắn.Pure and delicate from a sense of propriety.modest thoughts or languagesuy nghĩ hoặc ngôn ngữ khiêm tốn
- (đặc biệt là về hành vi hoặc trang phục) Có ý tránh khuyến khích sự hấp dẫn tình dục ở người khác.(especially of behavior or clothing) Intending to avoid the encouraging of sexual attraction in others.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “modest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish