Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
modest
/ˈmɑdəst/
tính từ
Khiêm tốn, nhún nhường, nhũn nhặn.
Thuỳ mị, nhu mì, e lệ.
Vừa phải, phải chăng, có mức độ; bình thường, giản dị.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing