monitor

/ˈmɑnətər/
danh từ
  • Trưởng lớp, cán bộ lớp (ở trường học).
  • Tàu chiến nhỏ.
  • Người chuyên nghe và ghi các buổi phát thanh, hiệu thính viên.
  • Máy phát hiện phóng xạ.
  • Bộ kiểm tra.
  • Người răn bảo.
động từ
  • Nghe và ghi các buổi phát thanh; nghe để kiểm tra chất lượng (một cuộc thu tiếng).
  • Giám sát.
🎬 Nghe “monitor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish