monster
/ˈmɑːnstɚ/danh từ
- Quái vật, yêu quái.
- Con vật khổng lồ (như giống voi khổng lồ thời tiền sử).
- Người tàn bạo, người quái ác; người gớm guốc.
- Quái thai.
tính từ
- To lớn, khổng lồ.
Danh từ
- Một sinh vật đáng sợ và nguy hiểm, đặc biệt là sinh vật tưởng tượng hoặc thần thoại.A terrifying and dangerous creature, especially one of an imaginary or mythical kind.Từ đồng nghĩa:beast
- Một sinh vật có hình dạng hoặc hình thức không tự nhiên hoặc rất khác thường (gây ấn tượng đáng sợ hoặc khó chịu).A creature of unnatural or highly unusual shape or form (which makes a frightening or unpleasant impression).Từ đồng nghĩa:monstrosity
- Một sinh vật kỳ quái hoặc hay thay đổi.A bizarre or whimsical creature.The children decided Grover was a cuddly monster.Từ đồng nghĩa:monstrosity
- (chơi game) Một nhân vật không phải người chơi mà (các) người chơi chiến đấu chống lại trong trò chơi nhập vai; một đám đông(gaming) A non-player character that player(s) fight against in role-playing games; a mobTừ đồng nghĩa:monstrosity
Tính từ
- (thân mật) Rất lớn; xứng đáng là một con quái vật.(informal) Very large; worthy of a monster.He has a monster appetite.Từ đồng nghĩa:monstrousgigantic
- (thân mật) Tuyệt vời; rất tốt; xuất sắc.(informal) Great; very good; excellent.
Động từ
- (thông tục) Biến thành quái vật; để phân loại là một con quái vật; để quỷ hóa.(transitive) To make into a monster; to categorise as a monster; to demonise.Từ đồng nghĩa:monsterize
- (nội động) Cư xử như một con quái vật; để khủng bố.(intransitive) To behave as a monster to; to terrorise.
- (chủ yếu là Úc) Để quấy rối.(chiefly Australia) To harass.
- (Anh, trò chơi nhập vai hành động trực tiếp) Đóng (một loạt) nhân vật không phải người chơi theo chỉ dẫn mà không có trách nhiệm tự tổ chức trò chơi; nói chung không giới hạn trong việc chơi những con quái vật theo nghĩa đen hoặc những chiến binh thù địch.(UK, live action roleplaying games) To play (a series of) non-player characters as directed, without having the responsibility of organising the game itself; generally not limited to playing literal monsters or hostile combatants.Are you monstering that event?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “monster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish