monster

/ˈmɑːnstɚ/
danh từ
  • Quái vật, yêu quái.
  • Con vật khổng lồ (như giống voi khổng lồ thời tiền sử).
  • Người tàn bạo, người quái ác; người gớm guốc.
  • Quái thai.
tính từ
  • To lớn, khổng lồ.
🎬 Nghe “monster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish