moon
/ˈmuːn/danh từ
- Mặt trăng.
- Ánh trăng.
- Tháng.
động từ
- Đi lang thang vơ vẩn.
- Có vẻ mặt thờ thẫn như ở cung trăng.
- To moon away the time thờ thẫn ra vào hết ngày.
name
- (với "the", chỉ số ít) Dạng chữ cái thay thế của Mặt trăng ("vệ tinh tự nhiên vĩnh viễn duy nhất của Trái đất").(with "the", singular only) Alternative letter-case form of Moon (“the Earth's only permanent natural satellite”).
Danh từ
- (không chính thức, bằng cách mở rộng của Mặt trăng) Bất kỳ vệ tinh tự nhiên nào của một hành tinh.(informal, by extension of Moon) Any natural satellite of a planet.The stargazer observed the moons of Jupiter for over a year.
- (văn học) Tháng, nhất là tháng âm lịch.(literary) A month, particularly a lunar month.They stayed with their aunt and uncle for many moons.
- Hình tượng mặt trăng, thường là hình lưỡi liềm hoặc hình tròn có khuôn mặt; một hình dạng, biểu tượng hoặc vật thể hình lưỡi liềmA representation of the moon, usually as a crescent or as a circle with a face; a crescent-shaped shape, symbol, or object.The wizard costume was decorated with stars and moons.
- Một công trình hình lưỡi liềm trong một công sự.A crescent-like outwork in a fortification.The moons surrounding the city walls were built in the sixteenth century.
Động từ
- (chuyển tiếp, thông tục) Phô mông ra, thường là để giễu cợt, xúc phạm hoặc phản đối.(transitive, colloquial) To display one's buttocks to, typically as a jest, insult, or protest.The hooligans mooned the riot police.
- (nội động từ, thông tục) Nhìn một cách trìu mến hoặc ngưỡng mộ.(intransitive, colloquial) To gaze at lovingly or in adoration.
- (nội động từ, thông tục) (thường được theo sau bởi hơn hoặc sau) Làm ầm ĩ về điều gì đó một cách đáng yêu; phải say mê một ai đó.(intransitive, colloquial) (usually followed by over or after) To fuss over something adoringly; to be infatuated with someone.Sarah mooned over Sam's photograph for months.
- Để dành thời gian một cách nhàn rỗi, lơ đãng.To spend time idly, absent-mindedly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish