mop
/ˈmɑːp/động từ
- Túi lau sàn, giẻ lau sàn.
- Lau, chùi.
- To mop and mow nhăn nhó.
danh từ
- Mops and mow nét mặt nhăn nhó.
- Chợ phiên mùa thu (để đến tìm thuê thợ gặt... ).
Danh từ
- Dụng cụ dùng để rửa sàn nhà hoặc tương tự, được làm bằng một mảnh vải, hoặc một tập hợp các sợi thô, hoặc sợi thô, được buộc chặt vào tay cầm.An implement for washing floors or similar, made of a piece of cloth, or a collection of thrums, or coarse yarn, fastened to a handle.
- Rửa bằng cây lau nhà; hành động lau nhà.A wash with a mop; the act of mopping.He gave the floor a quick mop to soak up the spilt juice.Anh ta nhanh chóng lau sàn nhà để thấm nước trái cây đổ ra.
- (Hài hước) Đầu tóc rậm rạp.(humorous) A dense head of hair.He ran a comb through his mop and hurried out the door.Anh ta chải chiếc lược qua cây lau nhà và vội vã ra khỏi cửa.
- (Anh, phương ngữ, West Midlands) Một hội chợ hàng năm nơi những người hầu được thuê trong lịch sử.(British, dialect, West Midlands) An annual fair where servants were historically hired.
Động từ
- (thông tục) Chà, chà, làm sạch hoặc lau bằng cây lau nhà, hoặc như thể dùng cây lau nhà.(transitive) To rub, scrub, clean or wipe with a mop, or as if with a mop.to mop (or scrub) a floorlau (hoặc chà) sàn nhà
- (Mỹ, tiếng lóng) Ăn trộm trong cửa hàng.(US, slang) To shoplift.
- (nội động từ) Làm vẻ mặt nhăn nhó bằng miệng.(intransitive) To make a wry expression with the mouth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish