mop

/ˈmɑːp/
động từ
  • Túi lau sàn, giẻ lau sàn.
  • Lau, chùi.
  • To mop and mow nhăn nhó.
danh từ
  • Mops and mow nét mặt nhăn nhó.
  • Chợ phiên mùa thu (để đến tìm thuê thợ gặt... ).
🎬 Nghe “mop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish