Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
mother
/ˈmʌðɚ/
danh từ
Mẹ, mẹ đẻ.
Nguồn gốc, nguyên nhân; mẹ ((nghĩa bóng)).
Mẹ.
động từ
Chăm sóc, nuôi nấng.
Sinh ra, đẻ ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng