motion

/ˈmoʊʃən/
danh từ
  • Sự vận động, sự chuyển động, sự di động.
  • Cử động, cử chỉ, dáng đi.
  • Bản kiến nghị; sự đề nghị.
  • Sự đi ngoài, sự đi ỉa.
  • Máy móc.
động từ
  • Ra hiệu, ra ý.
🎬 Nghe “motion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish