Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
motion
/ˈmoʊʃən/
danh từ
Sự vận động, sự chuyển động, sự di động.
Cử động, cử chỉ, dáng đi.
Bản kiến nghị; sự đề nghị.
Sự đi ngoài, sự đi ỉa.
Máy móc.
động từ
Ra hiệu, ra ý.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing