motor

/ˈmoʊtɚ/
danh từ
  • Động cơ mô tô.
  • Ô tô.
  • Cơ vận động; dây thần kinh vận động.
tính từ
  • Vận động.
động từ
  • Đi ô tô.
  • Đưa đi bằng ô tô.
🎬 Nghe “motor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish