motor
/ˈmoʊtɚ/danh từ
- Động cơ mô tô.
- Ô tô.
- Cơ vận động; dây thần kinh vận động.
tính từ
- Vận động.
động từ
- Đi ô tô.
- Đưa đi bằng ô tô.
Danh từ
- Máy hoặc thiết bị chuyển đổi các dạng năng lượng khác thành năng lượng cơ học hoặc truyền chuyển động.A machine or device that converts other energy forms into mechanical energy, or imparts motion.
- (bây giờ là cách sử dụng thông tục bên ngoài thuộc tính) Ôtô, hoặc ô tô, đôi khi được mở rộng cho các phương tiện chạy bằng động cơ khác, chẳng hạn như xe chở hàng.(now colloquial outside attributive use) A motor car, or automobile, sometimes extended to other powered vehicles, such as goods vehicles.Nice motor!Động cơ đẹp!Từ đồng nghĩa:engine
- (nghĩa bóng) Nguồn năng lượng của cái gì đó; một nguồn cảm hứng; một động lực.(figuratively) A source of power for something; an inspiration; a driving force.Từ đồng nghĩa:engine
- Bất kỳ protein nào có khả năng chuyển hóa năng lượng thành công cơ học.Any protein capable of converting chemical energy into mechanical work.Từ đồng nghĩa:engine
Tính từ
- (sinh học) Liên quan đến khả năng di chuyển.(biology) Relating to the ability to move.She has excellent motor skills.Cô ấy có kỹ năng vận động tuyệt vời.
- (hàng hải) Được đẩy bằng động cơ đốt trong (ngược lại với động cơ hơi nước hoặc tua-bin).(nautical) Propelled by an internal combustion engine (as opposed to a steam engine or turbine).
Động từ
- (ngày) Thực hiện hành trình bằng phương tiện cơ giới; để lái xe.(dated) To make a journey by motor vehicle; to drive.On Saturday we motored down to Plymouth.Vào thứ Bảy, chúng tôi lái xe xuống Plymouth.Từ đồng nghĩa:moto
- (chuyển tiếp, hàng không) Làm quay động cơ phản lực hoặc động cơ tuốc bin cánh quạt bằng cách sử dụng bộ khởi động của động cơ mà không đưa nhiên liệu vào động cơ.(transitive, aviation) To rotate a jet engine or turboprop using the engine's starter, without introducing fuel into the engine.During startup, the engine should be motored for 20 to 30 seconds to allow the shafts to straighten out, as they may have become bowed under their own weight while the airplane was sitting on the ground.Trong quá trình khởi động, động cơ phải được vận hành trong vòng 20 đến 30 giây để cho phép các trục duỗi thẳng, vì chúng có thể bị cong do trọng lượng của chính chúng khi máy bay đang đậu trên mặt đất.
- (thân mật, nghĩa bóng) Tiến bộ với tốc độ nhanh chóng.(informal, figurative) To progress at a brisk pace.Sales were slow at first, but now things are really motoring.Doanh số bán hàng ban đầu rất chậm, nhưng bây giờ mọi thứ thực sự rất sôi động.
- (Từ lóng) Ra đi.(slang) To leave.I gotta motor.Tôi phải lái xe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “motor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish