Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
motor
/ˈmoʊtɚ/
danh từ
Động cơ mô tô.
Ô tô.
Cơ vận động; dây thần kinh vận động.
tính từ
Vận động.
động từ
Đi ô tô.
Đưa đi bằng ô tô.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing