mould
/moʊld/danh từ
- Đất tơi xốp.
- Đất.
- Mốc, meo.
- Khuôn.
- Đường gờ, đường chỉ.
- Hình dáng; tính tình.
động từ
- Đúc; nặn.
Danh từ
- Cách đánh vần tiêu chuẩn chung của khuôn mẫu.Commonwealth standard spelling of mold.
- Cách viết chung của nấm mốc (“sự phát triển của nấm nhỏ”).Commonwealth spelling of mold (“growth of tiny fungi”).
- Cách viết chung của nấm mốc (“đất rời”).Commonwealth spelling of mold (“loose soil”).
- Cách viết chung của khuôn (“đỉnh đầu”).Commonwealth spelling of mold (“top of the head”).
Động từ
- Cách đánh vần tiêu chuẩn chung của khuôn mẫu.Commonwealth standard spelling of mold.
- Cách viết chung của nấm mốc (“làm cho bị mốc”).Commonwealth spelling of mold (“to cause to become mouldy”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mould” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish