mould

/moʊld/
danh từ
  • Đất tơi xốp.
  • Đất.
  • Mốc, meo.
  • Khuôn.
  • Đường gờ, đường chỉ.
  • Hình dáng; tính tình.
động từ
  • Đúc; nặn.