mount
/ˈmaʊnt/danh từ
- Núi ((thường) đặt trước danh từ riêng (viết tắt) Mt).
- Mép (viền quanh) bức tranh.
- Bìa (để) dán tranh.
- Khung, gọng, giá.
- Ngựa cưỡi.
động từ
- Leo, trèo lên.
- Cưỡi.
- Nâng lên, cất lên, đỡ lên, kéo lên, cho cưỡi lên.
- Đóng khung, lắp táp, cắm vào, dựng lên, đặt, sắp đặt, dán vào, đóng vào.
- Mang, được trang bị.
- Cho nhảy (cái) vật nuôi.
- Lên, cưỡi, trèo, leo.
- Lên, bốc lên.
- Tăng lên.
Danh từ
- Một ngọn đồi hoặc một ngọn núi.A hill or mountain.Từ đồng nghĩa:mons
- (lòng bàn tay) Bất kỳ một trong bảy điểm nổi bật bằng thịt trong lòng bàn tay, được coi là đại diện cho ảnh hưởng của các thiên thể khác nhau.(palmistry) Any of seven fleshy prominences in the palm of the hand, taken to represent the influences of various heavenly bodies.the mount of JupiterTừ đồng nghĩa:mons
- (lỗi thời) Một bức tường thành để tấn công hoặc phòng thủ; một gò đất.(obsolete) A bulwark for offence or defence; a mound.Từ đồng nghĩa:mons
- (lỗi thời) Ngân hàng; một quỹ.(obsolete) A bank; a fund.Từ đồng nghĩa:mons
Động từ
- (thông tục) Đi lên; đi lên; để leo lên.(transitive) To get upon; to ascend; to climb.to mount stairs
- (ngoại động) Đặt mình lên (ngựa, xe đạp, v.v.); để cưỡi tốt nhất.(transitive) To place oneself on (a horse, a bicycle, etc.); to bestride.The rider mounted his horse.
- (thông tục) Làm cho gắn kết; cưỡi ngựa; để trang bị động vật để cưỡi.(transitive) To cause to mount; to put on horseback; to furnish with animals for riding.
- (lỗi thời, bắc cầu) Làm cho (cái gì đó) dâng lên hoặc thăng lên; lái xe lên; nâng cao; nâng cao; để nâng lên.(obsolete, transitive) To cause (something) to rise or ascend; to drive up; to raise; to elevate; to lift up.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mount” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish