mourning

/ˈmoɚnɪŋ/
danh từ
  • Sự đau buồn, sự buồn rầu.
  • Tang; đồ tang.
động từ
  • hiện tại phân từ của mourn
tính từ
  • Đau buồn, buồn rầu.
  • Tang, tang tóc.