Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
E-learning
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
mourning
/ˈmoɚnɪŋ/
danh từ
Sự đau buồn, sự buồn rầu.
Tang; đồ tang.
động từ
hiện tại phân từ của mourn
tính từ
Đau buồn, buồn rầu.
Tang, tang tóc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng