Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
mouse
/maʊs/
danh từ
Chuột.
Mắt sưng húp, mắt thâm tím.
Chuột, con chuột.
động từ
Bắt chuột, săn chuột.
Đi rón rén, lén, lần mò.
(+ about) lục lọi, tìm kiếm, bới.
Rình bắt đến cùng.
Kiên nhẫn, tìm kiếm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing