mouth
/ˈmaʊθ/danh từ
- Mồm, miệng, mõm.
- Miệng ăn.
- Cửa (hang, sông, lò...).
- Sự nhăn mặt, sự nhăn nhó.
động từ
- Nói to; đọc rành rọt; nói cường điệu.
- Ăn đớp.
- Nói to; nói cường điệu; kêu la.
- Nhăn nhó, nhăn mặt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mouth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish