Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
mouth
/ˈmaʊθ/
danh từ
Mồm, miệng, mõm.
Miệng ăn.
Cửa (hang, sông, lò...).
Sự nhăn mặt, sự nhăn nhó.
động từ
Nói to; đọc rành rọt; nói cường điệu.
Ăn đớp.
Nói to; nói cường điệu; kêu la.
Nhăn nhó, nhăn mặt.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing