muddy
/ˈmədi/tính từ
- Lầy bùn, lầy lội.
- Vấy bùn, đầy bùn, lấm bùn.
- Xỉn, xám, xám xịt; đục, đục ngầu.
- Lộn xộn, hỗn độn.
- Không rõ, mập mờ.
động từ
- Làm lầy; làm bẩn, làm nhơ, làm vấy bùn.
- Làm xỉn đi, làm cho tối, làm vẩn đục.
- Làm rối trí, làm mụ đi.
🔗 Tra thêm tại
