mum
/ˈmʌm/tính từ
- Lặng yên, lặng thinh.
- Lặng yên, lặng thinh.
động từ
- Ra ý, ra hiệu.
- Diễn tuồng câm.
danh từ
- Nuây (sử học) rượu bia mum (Đức).
- Hoa cúc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish