mum
/ˈmʌm/tính từ
- Lặng yên, lặng thinh.
- Lặng yên, lặng thinh.
động từ
- Ra ý, ra hiệu.
- Diễn tuồng câm.
danh từ
- Nuây (sử học) rượu bia mum (Đức).
- Hoa cúc.
Danh từ
- (Thịnh vượng chung, Ireland, không chính thức) Mẹ.(Commonwealth, Ireland, informal) Mother.“Mum! Mum!” he shouted out. The laughter stopped. Two bright, sparkling yellow eyes peeped from the hollow. Atop her head were the fluffy ear tufts that his mum was so proud of because they were fuller and lovelier than those of most Great Horned Owls. It was indeed his mum!"Mẹ! Mẹ!" Anh ấy hét lên. Tiếng cười dừng lại. Hai con mắt màu vàng sáng lấp lánh ló ra từ trong hốc. Trên đầu cô là chùm tai bông xù mà mẹ anh rất tự hào vì chúng đầy đặn và đáng yêu hơn hầu hết những chú cú sừng lớn. Đúng là mẹ anh ấy!
- (chủ yếu là Mỹ) Một bông hoa cúc.(chiefly US) A chrysanthemum.
- (Hoa Kỳ, ban đầu là Texas) Một vật trang trí truyền thống được làm từ hoa cúc và ruy băng, được các nữ sinh đeo trong lễ kỷ niệm ngày trở về quê hương ở trường trung học, được đánh dấu bằng các dấu hiệu như tên người đeo, trường học, năm, v.v.(US, originally Texas) A decoration traditionally made of chrysanthemums and ribbons, worn by girls at high school homecoming celebrations, marked with indicators such as the wearer's name, school, the year, and so on.
- (Từ cũ) Im lặng.(obsolete) Silence.
Tính từ
- (thông tục hoặc cổ xưa, của một người) Im lặng.(colloquial or archaic, of a person) Silent.
- (Thông tục) Bí mật.(colloquial) Secret.
Thán từ
- đừng nói nữa!, đừng nói nữa!, im đi!stop speaking!, stop talking!, hush!
Động từ
- Để diễn trong một vở kịch câm hoặc chương trình câm.To act in a pantomime or dumb show.
- (chuyển tiếp, tiếng Anh, tiếng lóng, lỗi thời) Im lặng.(transitive, UK, slang, obsolete) To silence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish