Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
mum
/ˈmʌm/
tính từ
Lặng yên, lặng thinh.
Lặng yên, lặng thinh.
động từ
Ra ý, ra hiệu.
Diễn tuồng câm.
danh từ
Nuây (sử học) rượu bia mum (Đức).
Hoa cúc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing