mummy

/ˈmʌmi/
danh từ
  • xác (ướp)
  • (nghĩa bóng) người gầy yếu khô đét
danh từ
  • nuây['mʌmikeis]
danh từ
  • hòm ướp xác, bao ướp xác
🎬 Nghe “mummy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish