mushroom

/ˈmʌʃˌruːm/
danh từ
  • Nấm.
  • Phát triển nhanh (như nấm).
động từ
  • Hái nấm.
  • Bẹp đi, bẹt ra (như cái nấm) (viên đạn).
  • Mọc nhanh, phát triển nhanh (như nấm).
🎬 Nghe “mushroom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish