naked

/ˈneɪkəd/
tính từ
  • Trần, trần truồng, khoả thân, loã lồ.
  • Trụi, trơ trụi, rỗng không (bức tường, cây cối, cánh dồng).
  • Không che đậy, không giấu giếm, phô bày ra, hiển nhiên, rõ ràng.
  • Không thêm bớt.
  • Không căn cứ.
Tính từ
  1. Trần truồng, không được che phủ bởi quần áo.
    Bare, not covered by clothing.
    He was as naked as the day he was born.
    Anh ta trần truồng như ngày anh ta được sinh ra.
    Từ đồng nghĩa:barebareskinnudestarkersunclad
  2. (lỗi thời hoặc thông tục) Thiếu quần áo; chỉ mặc đồ lót.
    (obsolete or colloquial) Lacking some clothing; clothed only in underwear.
    Từ đồng nghĩa:barebareskinnudestarkersunclad
  3. (nghĩa bóng) Không trang trí, không trang trí hoặc không có đường viền quanh; nói một cách thẳng thắn.
    (figuratively) Unadorned, without decoration or circumlocution; put bluntly.
    This is the naked truth.
    Đây là sự thật trần trụi.
    Từ đồng nghĩa:unvarnished
  4. (về bối cảnh hoặc tình huống) Liên quan đến người khỏa thân.
    (of a setting or situation) Involving naked people.
    Từ đồng nghĩa:barebareskinnudestarkersunclad
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nake
    simple past and past participle of nake
🎬 Nghe “naked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish