naked
/ˈneɪkəd/tính từ
- Trần, trần truồng, khoả thân, loã lồ.
- Trụi, trơ trụi, rỗng không (bức tường, cây cối, cánh dồng).
- Không che đậy, không giấu giếm, phô bày ra, hiển nhiên, rõ ràng.
- Không thêm bớt.
- Không căn cứ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “naked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish