name

/ˈneɪm/
danh từ
  • Tên, danh.
  • Danh nghĩa.
  • Tiếng, tiếng tăm, danh tiếng.
  • Danh nhân.
  • Dòng họ.
động từ
  • Đặt tên; gọi tên.
  • Định rõ; nói rõ.
  • Chỉ định, bổ nhiệm.
🎬 Nghe “name” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish