nap

/ˈnæp/
danh từ
  • Giấc ngủ chợp, giấc trưa.
  • Dệt tuyết.
  • Lối chơi bài napôlêông.
  • Sự đánh cá tất cả tiền vào một con ngựa; con ngựa mình dốc hết tiền vào để đánh cá.
động từ
  • Ngủ chợp một lát, ngủ trưa.
  • Làm cho lên tuyết.
🎬 Nghe “nap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish