narrow
/ˈnɛroʊ/tính từ
- Hẹp, chật hẹp, eo hẹp.
- Hẹp hòi, nhỏ nhen.
- Kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
danh từ
- Khúc sông hẹp; đoạn đường phố hẹp; hẻm núi; cửa biển hẹp, cửa sông hẹp.
động từ
- Thu hẹp, làm hẹp lại, co lại, rút lại, thành hẹp hòi.
Tính từ
- Có chiều rộng nhỏ; không rộng; có các cạnh hoặc cạnh đối diện gần nhau, đặc biệt là khi so sánh với chiều dài hoặc chiều sâu.Having a small width; not wide; having opposite edges or sides that are close, especially by comparison to length or depth.a narrow hallwaymột hành lang hẹp
- Ở mức độ nhỏ; rất hạn chế; được giới hạn.Of little extent; very limited; circumscribed.
- (nghĩa bóng) Hạn chế; không có tính linh hoạt hoặc vĩ độ.(figuratively) Restrictive; without flexibility or latitude.a narrow interpretationmột cách giải thích hẹp
- Đã ký hợp đồng; có phạm vi hạn chế; tin mù quángContracted; of limited scope; bigoteda narrow mindmột tâm trí hẹp hòi
Danh từ
- (chủ yếu ở số nhiều) Một lối đi hẹp, đặc biệt là một phần bị thu hẹp của dòng suối, hồ hoặc biển; một eo biển nối hai vùng nước(chiefly in the plural) A narrow passage, especially a contracted part of a stream, lake, or sea; a strait connecting two bodies of water.the narrows of New York harborsự thu hẹp của bến cảng New York
Động từ
- (ngoại động) Giảm chiều rộng hoặc mức độ; để ký hợp đồng.(transitive) To reduce in width or extent; to contract.We need to narrow the search.Chúng ta cần thu hẹp phạm vi tìm kiếm.Từ đồng nghĩa:taper
- (Nội động) Thu hẹp lại.(intransitive) To get narrower.The road narrows.Con đường thu hẹp lại.Từ đồng nghĩa:taper
- (của một người hoặc đôi mắt) Hạ thấp một phần mí mắt theo cách thường được thực hiện để gợi lên cái nhìn phòng thủ, hung hãn hoặc xuyên thấu.(of a person or eyes) To partially lower one's eyelids in a way usually taken to suggest a defensive, aggressive or penetrating look.He stepped in front of me, narrowing his eyes to slits.Anh ta bước đến trước mặt tôi, nheo mắt lại.Từ đồng nghĩa:taper
- (đan) Thu gọn kích thước của chiếc tất bằng cách khâu hai mũi thành một.(knitting) To contract the size of, as a stocking, by taking two stitches into one.Từ đồng nghĩa:taper
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “narrow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish