nasty
/ˈnæsti/tính từ
- bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm buồn nôn
- tục tĩu, thô tục; xấu xa, ô trọc; dâm ô
- xấu, khó chịu, làm bực mình
- cáu kỉnh, giận dữ; ác; hiểm
- điều khó chịu; điều làm bực mình; vố ác, vố điếng người
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nasty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish