nasty
/ˈnæsti/tính từ
- bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm buồn nôn
- tục tĩu, thô tục; xấu xa, ô trọc; dâm ô
- xấu, khó chịu, làm bực mình
- cáu kỉnh, giận dữ; ác; hiểm
- điều khó chịu; điều làm bực mình; vố ác, vố điếng người
Tính từ
- (hiện nay chủ yếu là ở Mỹ) Bẩn thỉu, bẩn thỉu.(now chiefly US) Dirty, filthy.Từ đồng nghĩa:beastly
- Đáng khinh, khó chịu (của một người).Contemptible, unpleasant (of a person).Từ đồng nghĩa:beastly
- Phản cảm, khó chịu (về một sự vật); phản cảm, phản cảm.Objectionable, unpleasant (of a thing); repellent, offensive.Từ đồng nghĩa:beastly
- Không đứng đắn hoặc xúc phạm; tục tĩu, dâm đãng.Indecent or offensive; obscene, lewd.Từ đồng nghĩa:beastly
Danh từ
- (thông tục) Điều gì đó khó chịu.(informal) Something nasty.Processed foods are full of aspartame and other nasties.Thực phẩm chế biến sẵn chứa đầy aspartame và các chất độc hại khác.
- (ngôn ngữ, tiếng lóng, đứng trước là “the”) Quan hệ tình dục.(euphemistic, slang, preceded by "the") Sexual intercourse.
- Một video khó chịu.A video nasty.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nasty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish