nasty

/ˈnæsti/
tính từ
  • bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm buồn nôn
  • tục tĩu, thô tục; xấu xa, ô trọc; dâm ô
  • xấu, khó chịu, làm bực mình
  • cáu kỉnh, giận dữ; ác; hiểm
  • điều khó chịu; điều làm bực mình; vố ác, vố điếng người
Tính từ
  1. (hiện nay chủ yếu là ở Mỹ) Bẩn thỉu, bẩn thỉu.
    (now chiefly US) Dirty, filthy.
    Từ đồng nghĩa:beastly
  2. Đáng khinh, khó chịu (của một người).
    Contemptible, unpleasant (of a person).
    Từ đồng nghĩa:beastly
  3. Phản cảm, khó chịu (về một sự vật); phản cảm, phản cảm.
    Objectionable, unpleasant (of a thing); repellent, offensive.
    Từ đồng nghĩa:beastly
  4. Không đứng đắn hoặc xúc phạm; tục tĩu, dâm đãng.
    Indecent or offensive; obscene, lewd.
    Từ đồng nghĩa:beastly
Danh từ
  1. (thông tục) Điều gì đó khó chịu.
    (informal) Something nasty.
    Processed foods are full of aspartame and other nasties.
    Thực phẩm chế biến sẵn chứa đầy aspartame và các chất độc hại khác.
  2. (ngôn ngữ, tiếng lóng, đứng trước là “the”) Quan hệ tình dục.
    (euphemistic, slang, preceded by "the") Sexual intercourse.
  3. Một video khó chịu.
    A video nasty.
🎬 Nghe “nasty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish