Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
nasty
/ˈnæsti/
tính từ
bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm buồn nôn
tục tĩu, thô tục; xấu xa, ô trọc; dâm ô
xấu, khó chịu, làm bực mình
cáu kỉnh, giận dữ; ác; hiểm
điều khó chịu; điều làm bực mình; vố ác, vố điếng người
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing