native
/ˈneɪtɪv/tính từ
- Nơi sinh.
- Tự nhiên, bẩm sinh.
- Địa phương; (thuộc) thổ dân.
- Tự nhiên (kim loại, khoáng chất).
danh từ
- Người sinh ở, người quê quán ở, người địa phương, thổ dân.
- Loài (vật, cây) địa phương, loài nguyên sản; thổ sản.
- Sò nuôi (ở bờ biển Anh).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “native” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish