native
/ˈneɪtɪv/tính từ
- Nơi sinh.
- Tự nhiên, bẩm sinh.
- Địa phương; (thuộc) thổ dân.
- Tự nhiên (kim loại, khoáng chất).
danh từ
- Người sinh ở, người quê quán ở, người địa phương, thổ dân.
- Loài (vật, cây) địa phương, loài nguyên sản; thổ sản.
- Sò nuôi (ở bờ biển Anh).
Tính từ
- Thuộc về một người khi sinh ra.Belonging to one by birth.This is my native land.Đây là quê hương của tôi.
- Đặc trưng hoặc liên quan đến những người sinh sống ở một khu vực từ thời tiền sử.Characteristic of or relating to people inhabiting a region from prehistoric times.What are now called ‘Native Americans’ used to be called Indians.Những gì ngày nay được gọi là 'Người Mỹ bản địa' từng được gọi là người da đỏ.
- Dạng viết thư thay thế của Người bản địa (của hoặc liên quan đến cư dân bản địa của Châu Mỹ hoặc Úc).Alternative letter-case form of Native (of or relating to the native inhabitants of the Americas, or of Australia).
- Sinh ra hoặc lớn lên ở khu vực nơi nó sinh sống hoặc được tìm thấy; không phải nước ngoài hoặc nhập khẩu.Born or grown in the region in which it lives or is found; not foreign or imported.a native inhabitantmột cư dân bản địa
Danh từ
- Một người bản địa ở một nơi; một người được sinh ra ở một nơiA person who is native to a place; a person who was born in a place.Từ đồng nghĩa:homeling
- (đặc biệt) Một người có nguồn gốc thổ dân, được phân biệt với một người có tổ tiên là người nước ngoài hoặc người định cư/thực dân. Dạng chữ viết thay thế của Người bản xứ (thổ dân ở Châu Mỹ hoặc Úc).(in particular) A person of aboriginal descent, as distinguished from a person who was or whose ancestors were foreigners or settlers/colonizers. Alternative letter-case form of Native (aboriginal inhabitant of the Americas or Australia).Từ đồng nghĩa:homeling
- Một người bản xứ.A native speaker.Từ đồng nghĩa:homeling
- Một loài thực vật hoặc động vật bản địa.A native plant or animal.Từ đồng nghĩa:homeling
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “native” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish