natural

/ˈnæʧərəl/
tính từ
  • Tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên.
  • Thiên tính; bẩm sinh, trời sinh.
  • Tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên.
  • Tự nhiên, không giả tạo, không màu mè.
  • Đẻ hoang (con).
  • Mọc tự nhiên, dại.
danh từ
  • Người bẩm sinh ngớ ngẩn, người bẩm sinh ngu đần.
  • Nốt thường.
  • Dấu hoàn.
  • Người có khiếu tự nhiên (về ngành gì).
  • Điều thắng lợi tất nhiên; điều chắc chắn.
Tính từ
  1. Tồn tại trong tự nhiên.
    Existing in nature.
  2. Liên quan đến nguồn gốc, dòng dõi; tự nhiên.
    Pertaining to birth or descent; native.
Danh từ
  1. (hiện nay hiếm) Cư dân bản địa của một địa điểm, đất nước, v.v.
    (now rare) A native inhabitant of a place, country, etc.
  2. (âm nhạc) Một nốt không thể hoặc không còn có thể bị sửa đổi do vô tình.
    (music) A note that is not or is no longer to be modified by an accidental.
  3. (âm nhạc) Ký hiệu ♮ dùng để biểu thị nốt tự nhiên đó.
    (music) The symbol ♮ used to indicate such a natural note.
  4. Một người có tài năng bẩm sinh về một việc gì đó.
    One with an innate talent at or for something.
    He's a natural on the saxophone.
    Anh ấy có tài chơi saxophone rất tự nhiên.
Trạng từ
  1. (thông tục, phương ngữ) Đương nhiên; một cách tự nhiên.
    (colloquial, dialect) Naturally; in a natural manner.
🎬 Nghe “natural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish