natural
/ˈnæʧərəl/tính từ
- Tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên.
- Thiên tính; bẩm sinh, trời sinh.
- Tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên.
- Tự nhiên, không giả tạo, không màu mè.
- Đẻ hoang (con).
- Mọc tự nhiên, dại.
danh từ
- Người bẩm sinh ngớ ngẩn, người bẩm sinh ngu đần.
- Nốt thường.
- Dấu hoàn.
- Người có khiếu tự nhiên (về ngành gì).
- Điều thắng lợi tất nhiên; điều chắc chắn.
Tính từ
- Tồn tại trong tự nhiên.Existing in nature.
- Liên quan đến nguồn gốc, dòng dõi; tự nhiên.Pertaining to birth or descent; native.
Danh từ
- (hiện nay hiếm) Cư dân bản địa của một địa điểm, đất nước, v.v.(now rare) A native inhabitant of a place, country, etc.
- (âm nhạc) Một nốt không thể hoặc không còn có thể bị sửa đổi do vô tình.(music) A note that is not or is no longer to be modified by an accidental.
- (âm nhạc) Ký hiệu ♮ dùng để biểu thị nốt tự nhiên đó.(music) The symbol ♮ used to indicate such a natural note.
- Một người có tài năng bẩm sinh về một việc gì đó.One with an innate talent at or for something.He's a natural on the saxophone.Anh ấy có tài chơi saxophone rất tự nhiên.
Trạng từ
- (thông tục, phương ngữ) Đương nhiên; một cách tự nhiên.(colloquial, dialect) Naturally; in a natural manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “natural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish