naturalization

/ˌna-ch(ə-)rə-lə-ˈzā-shən/
danh từ
  • Sự tự nhiên hoá.
  • Sự nhập quốc tịch; sự nhập tịch (ngôn ngữ); sự quy hóa.
  • Sự làm cho hợp với thuỷ thổ (cây, vật).
🎬 Nghe “naturalization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish