Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
naturalization
/ˌna-ch(ə-)rə-lə-ˈzā-shən/
danh từ
Sự tự nhiên hoá.
Sự nhập quốc tịch; sự nhập tịch (ngôn ngữ); sự quy hóa.
Sự làm cho hợp với thuỷ thổ (cây, vật).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing