neat

/ˈniːt/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • sạch gọn, ngăn nắp
  • rõ ràng, rành mạch; ngắn gọn
  • khéo, tinh xảo (đồ vật)
  • giản dị và trang nhã (quần áo)
  • nguyên chất, không pha (ượu)
danh từ, số nhiều không đổi
  • trâu bò, thú nuôi