Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
NEW
✕
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
neat
/ˈniːt/
tính từ
Sạch gọn, ngăn nắp.
Rõ ràng, rành mạch; ngắn gọn.
Khéo, tinh xảo (đồ vật).
Giản dị và trang nhã (quần áo).
Nguyên chất, không pha (ượu).
danh từ
Bò.
Trâu bò, thú nuôi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing