neat
/ˈniːt/tính từ
- Sạch gọn, ngăn nắp.
- Rõ ràng, rành mạch; ngắn gọn.
- Khéo, tinh xảo (đồ vật).
- Giản dị và trang nhã (quần áo).
- Nguyên chất, không pha (ượu).
danh từ
- Bò.
- Trâu bò, thú nuôi.
Tính từ
- Sạch sẽ, ngăn nắp; không có bụi bẩn hoặc tạp chất.Clean, tidy; free from dirt or impurities.My room is neat because I tidied it this morning. She has very neat hair.Phòng tôi gọn gàng vì sáng nay tôi đã dọn dẹp rồi. Cô ấy có mái tóc rất gọn gàng.
- Không có chất gây ô nhiễm; không pha trộn, không pha loãng. Đặc biệt là rượu và cocktail; xem cách sử dụng dưới đây.Free from contaminants; unadulterated, undiluted. Particularly of liquor and cocktails; see usage below.I like my whisky neat.Tôi thích rượu whisky nguyên chất của tôi.
- (hóa học) Điều kiện với thuốc thử dạng lỏng hoặc khí được thực hiện không có dung môi hoặc dung môi chuẩn.(chemistry) Conditions with a liquid reagent or gas performed with no standard solvent or cosolvent.The Arbuzov reaction is performed by adding the bromide to the phosphite, neat. The molecular beam was neat acetylene.Phản ứng Arbuzov được thực hiện bằng cách thêm bromua vào photphit, gọn gàng. Chùm tia phân tử là axetylen nguyên chất.
- (cổ xưa) Với tất cả các khoản khấu trừ hoặc phụ cấp được thực hiện; mạng lưới.(archaic) With all deductions or allowances made; net.
Thán từ
- Dùng để biểu thị một công việc được thực hiện tốt.Used to signify a job well done.
- Dùng để biểu thị sự chấp thuận.Used to signify approval.
Danh từ
- (không chính thức) Một nhà nghiên cứu trí tuệ nhân tạo tin rằng các giải pháp phải tinh tế, rõ ràng và có thể chứng minh được là đúng. So sánh nhếch nhác.(informal) An artificial intelligence researcher who believes that solutions should be elegant, clear and provably correct. Compare scruffy.
- (cổ) Con bò đực hoặc con bò cái.(archaic) A bull or cow.
- (cổ) Gia súc tập thể.(archaic) Cattle collectively.Từ đồng nghĩa:nolt
Chưa có góp ý cho “neat”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “neat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish