necessary
/ˈnɛsəˌsɛri/tính từ
- Cần, cần thiết, thiết yếu.
- Tất nhiên, tất yếu.
danh từ
- Những thứ cần dùng.
- (từ lóng) tiền cần thiết, việc cần thiết.
- Nhà xí.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “necessary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish