necessary

/ˈnɛsəˌsɛri/
tính từ
  • Cần, cần thiết, thiết yếu.
  • Tất nhiên, tất yếu.
danh từ
  • Những thứ cần dùng.
  • (từ lóng) tiền cần thiết, việc cần thiết.
  • Nhà xí.