necessary

/ˈnɛsəˌsɛri/
tính từ
  • Cần, cần thiết, thiết yếu.
  • Tất nhiên, tất yếu.
danh từ
  • Những thứ cần dùng.
  • (từ lóng) tiền cần thiết, việc cần thiết.
  • Nhà xí.
Tính từ
  1. Bắt buộc, cần thiết, cho dù về mặt logic là không thể tránh khỏi hoặc cần thiết để đạt được kết quả mong muốn hoặc tránh một số hình phạt.
    Required, essential, whether logically inescapable or needed in order to achieve a desired result or avoid some penalty.
    Although I wished to think that all was false, it was yet necessary that I, who thus thought, must in some sense exist.
    Mặc dù tôi muốn nghĩ rằng tất cả đều là sai, nhưng điều cần thiết là tôi, người nghĩ như vậy, phải tồn tại theo một nghĩa nào đó.
  2. Không thể tránh khỏi, không thể tránh khỏi.
    Unavoidable, inevitable.
    If it is absolutely necessary to use public computers, you should plan ahead and forward your e-mail to a temporary, disposable account.
    Nếu thực sự cần thiết phải sử dụng máy tính công cộng, bạn nên lên kế hoạch trước và chuyển tiếp e-mail của mình đến một tài khoản tạm thời, dùng một lần.
    Từ đồng nghĩa:inevitablenatural
  3. (lỗi thời) Quyết tâm, không tự nguyện: hành động do bị ép buộc hơn là do ý chí tự do.
    (obsolete) Determined, involuntary: acting from compulsion rather than free will.
Danh từ
  1. (chủ yếu là Vương quốc Anh, Rhode Island, Massachusetts, Maine, cổ xưa, uyển ngữ, thường có mạo từ xác định) Một nơi để thực hiện công việc "cần thiết" là đi tiểu và đại tiện: nhà vệ sinh hoặc nhà vệ sinh.
    (chiefly UK, Rhode Island, Massachusetts, Maine, archaic, euphemistic, usually with the definite article) A place to do the "necessary" business of urination and defecation: an outhouse or lavatory.
  2. (Từ cũ) Sự cần thiết.
    (obsolete) Necessity.
🎬 Nghe “necessary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish