neck
/ˈnɛk/danh từ
- Cổ (người, súc vật; chai, lọ).
- Thịt cổ (cừu).
- Chỗ thắt lại, chỗ hẹp lại (của một cái gì).
- Tính táo tợn, tính liều lĩnh; người táo tợn, người liều lĩnh.
động từ
- , (từ lóng) ôm cổ; ôm ấp, âu yếm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “neck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish