neglect

/nɪˈglɛkt/
danh từ
  • Sự sao lãng, sự cẩu thả, sự không chú ý.
  • Sự bỏ bê, sự bỏ mặc.
  • Sự thời ơ, sự hờ hững.
động từ
  • Sao lãng, không chú ý.
  • Bỏ bê, bỏ mặc.
  • Thờ ơ, hờ hững.
🎬 Nghe “neglect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish