neighbour
/ˈbe-gər-ˌmī-ˈnā-bər/danh từ
- Người hàng xóm, người láng giềng, người ở bên cạnh; vật ở cạnh.
- Người đồng loại.
động từ
- Ở gần, ở bên, ở cạnh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “neighbour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish