Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
neighbour
/ˈbe-gər-ˌmī-ˈnā-bər/
danh từ
Người hàng xóm, người láng giềng, người ở bên cạnh; vật ở cạnh.
Người đồng loại.
động từ
Ở gần, ở bên, ở cạnh.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing