neither

/ˈniːðɚ/
  • Không; không... này mà cũng không... kia.
  • Cũng không, mà cũng không.
  • Không cái nào (trong hai cái), không người nào (trong hai người); không cả hai; cả hai đều không.
phó từ
  • Không... mà cũng không.
Từ hạn định
  1. Không phải một trong hai; cũng không; không phải cái này hay cái kia.
    Not one of two; not either; not one or the other.
    Neither definition seems correct.
    Không có định nghĩa nào có vẻ đúng.
Liên từ
  1. Không phải cái nào cũng được (dùng với nor).
    Not either (used with nor).
    Neither you nor I likes it.
    Cả bạn và tôi đều không thích nó.
  2. (cổ) Cũng không.
    (archaic) Nor.
Đại từ
  1. Không phải một trong hai.
    Not either one of two.
    I’ve tried on both shirts, but neither fits properly.
    Tôi đã thử cả hai chiếc áo nhưng không có chiếc nào vừa vặn.
Trạng từ
  1. Tương tự là không.
    Similarly not.
    Just as you would not correct it, neither would I.
    Giống như bạn sẽ không sửa nó, tôi cũng vậy.
🎬 Nghe “neither” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish