nervousness

/ˈnɚvəs/
danh từ
  • Tính nóng nảy; sự bực dọc, sự bồn chồn.
  • Trạng thái hốt hoảng, trạng thái bối rối.
  • Sức mạnh, khí lực.
Danh từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    The state or quality of being nervous.
    Từ đồng nghĩa:nervosity
🎬 Nghe “nervousness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish