nervousness

/ˈnɚvəs/
danh từ
  • Tính nóng nảy; sự bực dọc, sự bồn chồn.
  • Trạng thái hốt hoảng, trạng thái bối rối.
  • Sức mạnh, khí lực.
🎬 Nghe “nervousness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish