nest

/ˈnɛst/
danh từ
  • Tổ, ổ (chim, chuột... ).
  • Nơi ẩn náu, sào huyệt (trộm cướp... ).
  • Bộ đồ xếp lồng vào nhau.
động từ
  • Làm tổ.
  • Tìm tổ chim, bắt tổ chim.
  • Ẩn núp, ẩn mình.
  • Đặt vào ổ.
  • xếp lồng vào nhau.
  • Lắp (mộng).
Danh từ
  1. Một công trình do loài chim xây dựng để làm nơi ấp trứng và nuôi con non.
    A structure built by a bird as a place to incubate eggs and rear young.
  2. Nơi mà động vật đơn huyệt, cá, lưỡng cư hoặc côn trùng sử dụng để đẻ trứng và ấp con.
    A place used by a monotreme, fish, amphibian or insect, for depositing eggs and hatching young.
  3. Một nơi ở hoặc nơi làm việc ấm cúng, thoải mái hoặc ấm cúng.
    A snug, comfortable, or cosy residence or job situation.
  4. Một nơi nghỉ dưỡng, hoặc nơi nghỉ dưỡng thường xuyên.
    A retreat, or place of habitual resort.
Động từ
  1. (nội động từ, động vật) Xây dựng hoặc định cư thành tổ.
    (intransitive, of animals) To build or settle into a nest.
  2. (Nội động) Định cư ở nhà.
    (intransitive) To settle into a home.
    We loved the new house and were nesting there in two days!
    Chúng tôi yêu thích ngôi nhà mới và sẽ ở đó trong hai ngày!
  3. (nội động) Lần lượt nằm gọn gàng bên trong cái khác.
    (intransitive) To successively neatly fit inside another.
    I bought a set of nesting mixing bowls for my mother.
    Mình mua bộ bát trộn tổ yến cho mẹ.
  4. (thông tục) Đặt vào, hoặc như thể ở trong một cái tổ.
    (transitive) To place in, or as if in, a nest.
🎬 Nghe “nest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish