nest
/ˈnɛst/danh từ
- Tổ, ổ (chim, chuột... ).
- Nơi ẩn náu, sào huyệt (trộm cướp... ).
- Bộ đồ xếp lồng vào nhau.
động từ
- Làm tổ.
- Tìm tổ chim, bắt tổ chim.
- Ẩn núp, ẩn mình.
- Đặt vào ổ.
- xếp lồng vào nhau.
- Lắp (mộng).
Danh từ
- Một công trình do loài chim xây dựng để làm nơi ấp trứng và nuôi con non.A structure built by a bird as a place to incubate eggs and rear young.
- Nơi mà động vật đơn huyệt, cá, lưỡng cư hoặc côn trùng sử dụng để đẻ trứng và ấp con.A place used by a monotreme, fish, amphibian or insect, for depositing eggs and hatching young.
- Một nơi ở hoặc nơi làm việc ấm cúng, thoải mái hoặc ấm cúng.A snug, comfortable, or cosy residence or job situation.
- Một nơi nghỉ dưỡng, hoặc nơi nghỉ dưỡng thường xuyên.A retreat, or place of habitual resort.
Động từ
- (nội động từ, động vật) Xây dựng hoặc định cư thành tổ.(intransitive, of animals) To build or settle into a nest.
- (Nội động) Định cư ở nhà.(intransitive) To settle into a home.We loved the new house and were nesting there in two days!Chúng tôi yêu thích ngôi nhà mới và sẽ ở đó trong hai ngày!
- (nội động) Lần lượt nằm gọn gàng bên trong cái khác.(intransitive) To successively neatly fit inside another.I bought a set of nesting mixing bowls for my mother.Mình mua bộ bát trộn tổ yến cho mẹ.
- (thông tục) Đặt vào, hoặc như thể ở trong một cái tổ.(transitive) To place in, or as if in, a nest.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish