Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
nest
/ˈnɛst/
danh từ
Tổ, ổ (chim, chuột... ).
Nơi ẩn náu, sào huyệt (trộm cướp... ).
Bộ đồ xếp lồng vào nhau.
động từ
Làm tổ.
Tìm tổ chim, bắt tổ chim.
Ẩn núp, ẩn mình.
Đặt vào ổ.
xếp lồng vào nhau.
Lắp (mộng).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing