net
/ˈnɛt/danh từ
- Lưới, mạng (tóc, nhện... ).
- Cạm, bẫy.
- Vải màn; vải lưới.
- Mạng lưới.
động từ
- Bắt bằng lưới, đánh lưới.
- Thả lưới, giăng lưới, bủa lưới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đánh bẫy.
- Che phủ bằng lưới.
- Đan (lưới, võng... ).
- Đánh lưới.
- Đan lưới.
- Được lãi thực (là bao nhiêu).
tính từ
- Thực.
Danh từ
- Một lưới dây, dây hoặc dây thừng.A mesh of string, cord or rope.a hairnet; a mosquito net; a tennis netmột cái lưới buộc tóc; màn chống muỗi; một lưới tennis
- Một thiết bị làm từ lưới như vậy, dùng để bắt cá, bướm, v.v.A device made from such mesh, used for catching fish, butterflies, etc.
- Một thiết bị làm từ lưới như vậy, thường được sử dụng để bẫy thứ gì đó.A device made from such mesh, generally used for trapping something.
- Bất cứ thứ gì có hình dáng của một thiết bị như vậy.Anything that has the appearance of such a device.Petri netMạng Petri
Động từ
- (Động) Bắt bằng lưới.(transitive) To catch by means of a net.
- (Ngoại động, nghĩa bóng) Bắt vào bẫy, bằng mưu kế.(transitive, figuratively) To catch in a trap, or by stratagem.
- Để bao bọc hoặc che phủ bằng lưới.To enclose or cover with a net.to net a treeđể lưới một cái cây
- (thông tục, bóng đá) Ghi bàn (bàn thắng).(transitive, soccer) To score (a goal).Evans netted the winner in the 80th minute.Evans ghi bàn ấn định chiến thắng ở phút 80.
Tính từ
- Không có chất lạ; nguyên chất; không pha trộn; gọn gàng.Free from extraneous substances; pure; unadulterated; neat.net winerượu ròng
- Còn lại sau khi chi phí hoặc khấu trừ.Remaining after expenses or deductions.Near-synonym: take-homeGần đồng nghĩa: mang về nhàTừ đồng nghĩa:take-home
- Cuối cùng; kết thúc.Final; end.net result; net conclusionkết quả ròng; kết luận ròng
- (lỗi thời) Tốt, đáng mong muốn; sạch sẽ, tươm tất, rõ ràng.(obsolete) Good, desirable; clean, decent, clear.
Trạng từ
- Sau khi chi phí hoặc khấu trừ.After expenses or deductions.You'll have $5000 net.Bạn sẽ có $5000 ròng.
Thán từ
- Cách viết khác của nyet.Alternative spelling of nyet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “net” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish