newest
/ˈnuː/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "newest". Phiên âm /ˈnuː/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "newest" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "newest". Phiên âm /ˈnuː/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "newest" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.