next

/ˈnɛks/
tính từ
  • Sát, gần, ngay bên, bên cạnh.
  • Sau, ngay sau, tiếp sau.
phó từ
  • Sau, lần sau, tiếp sau, nữa.
  • Ngay.
danh từ
  • Gần bên, bên cạnh, sát nách.
  • Người tiếp sau; cái tiếp sau, số (báo) sau...