next
/ˈnɛks/tính từ
- Sát, gần, ngay bên, bên cạnh.
- Sau, ngay sau, tiếp sau.
phó từ
- Sau, lần sau, tiếp sau, nữa.
- Ngay.
danh từ
- Gần bên, bên cạnh, sát nách.
- Người tiếp sau; cái tiếp sau, số (báo) sau...
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “next” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish