Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
next
/ˈnɛks/
tính từ
Sát, gần, ngay bên, bên cạnh.
Sau, ngay sau, tiếp sau.
phó từ
Sau, lần sau, tiếp sau, nữa.
Ngay.
danh từ
Gần bên, bên cạnh, sát nách.
Người tiếp sau; cái tiếp sau, số (báo) sau...
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing