nice
/ˈnaɪs/tính từ
- Thú vị, dễ chịu; tốt, hấp dẫn.
- Xinh đẹp.
- Ngoan; tốt, tử tế, chu đáo.
- Tỉ mỉ, câu nệ; khó tính, khảnh, cầu kỳ.
- Sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ.
- Hay ho.
- Chính xác (cân).
- .
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish