nice

/ˈnaɪs/
tính từ
  • Thú vị, dễ chịu; tốt, hấp dẫn.
  • Xinh đẹp.
  • Ngoan; tốt, tử tế, chu đáo.
  • Tỉ mỉ, câu nệ; khó tính, khảnh, cầu kỳ.
  • Sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ.
  • Hay ho.
  • Chính xác (cân).
  • .
Tính từ
  1. (chủ yếu là thân mật) Dễ chịu, hài lòng, miễn phí.
    (chiefly informal) Pleasant, satisfactory, complimentary.
    You weren’t nice to me this morning.
    Sáng nay bạn không tử tế với tôi.
  2. (chủ yếu là thân mật) Của một người: thân thiện, hấp dẫn.
    (chiefly informal) Of a person: friendly, attractive.
  3. Đáng kính; đức độ.
    Respectable; virtuous.
    What is a nice person like you doing in a place like this?
    Một người tốt như bạn đang làm gì ở một nơi như thế này?
  4. (với và, chủ yếu là không trang trọng) Cho thấy rằng tính từ đã cho là đáng mong muốn hoặc đóng vai trò như một từ tăng cường nhẹ; một cách dễ chịu, khá.
    (with and, chiefly informal) Shows that the given adjective is desirable, or acts as a mild intensifier; pleasantly, quite.
    The soup is nice and hot.
    Súp rất ngon và nóng.
Trạng từ
  1. (thông tục) Tốt lắm.
    (colloquial) Nicely.
    Children, play nice.
    Các con hãy chơi thật vui nhé.
Thán từ
  1. Dùng để biểu thị một công việc được thực hiện tốt.
    Used to signify a job well done.
    Nice! I couldn't have done better.
    Đẹp! Tôi không thể làm tốt hơn.
  2. Dùng để biểu thị sự chấp thuận.
    Used to signify approval.
    Is that your new car? Nice!
    Đó có phải là chiếc xe mới của bạn không? Đẹp!
Danh từ
  1. sự tử tế.
    niceness.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, tính toán, Unix) Để chạy một quy trình với mức độ ưu tiên được chỉ định (thường thấp hơn).
    (transitive, computing, Unix) To run a process with a specified (usually lower) priority.
🎬 Nghe “nice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish