nice
/ˈnaɪs/tính từ
- Thú vị, dễ chịu; tốt, hấp dẫn.
- Xinh đẹp.
- Ngoan; tốt, tử tế, chu đáo.
- Tỉ mỉ, câu nệ; khó tính, khảnh, cầu kỳ.
- Sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ.
- Hay ho.
- Chính xác (cân).
- .
Tính từ
- (chủ yếu là thân mật) Dễ chịu, hài lòng, miễn phí.(chiefly informal) Pleasant, satisfactory, complimentary.You weren’t nice to me this morning.Sáng nay bạn không tử tế với tôi.
- (chủ yếu là thân mật) Của một người: thân thiện, hấp dẫn.(chiefly informal) Of a person: friendly, attractive.
- Đáng kính; đức độ.Respectable; virtuous.What is a nice person like you doing in a place like this?Một người tốt như bạn đang làm gì ở một nơi như thế này?
- (với và, chủ yếu là không trang trọng) Cho thấy rằng tính từ đã cho là đáng mong muốn hoặc đóng vai trò như một từ tăng cường nhẹ; một cách dễ chịu, khá.(with and, chiefly informal) Shows that the given adjective is desirable, or acts as a mild intensifier; pleasantly, quite.The soup is nice and hot.Súp rất ngon và nóng.
Trạng từ
- (thông tục) Tốt lắm.(colloquial) Nicely.Children, play nice.Các con hãy chơi thật vui nhé.
Thán từ
- Dùng để biểu thị một công việc được thực hiện tốt.Used to signify a job well done.Nice! I couldn't have done better.Đẹp! Tôi không thể làm tốt hơn.
- Dùng để biểu thị sự chấp thuận.Used to signify approval.Is that your new car? Nice!Đó có phải là chiếc xe mới của bạn không? Đẹp!
Danh từ
- sự tử tế.niceness.
Động từ
- (chuyển tiếp, tính toán, Unix) Để chạy một quy trình với mức độ ưu tiên được chỉ định (thường thấp hơn).(transitive, computing, Unix) To run a process with a specified (usually lower) priority.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish