nod
/ˈnɑːd/danh từ
- Cái gật đầu; sự cúi đầu (chào); sự ra hiệu, sự ra lệnh.
- Sự gà gật.
động từ
- Gật đầu; cúi đầu (chào); ra hiệu.
- Nghiêng, xiên.
- Đu đưa, lắc lư (chòm lá, chòm lông... ).
- Gà gật.
- Vô ý phạm sai lầm.
Động từ
- (ambitransitive) Nghiêng đầu lên xuống, thể hiện sự đồng tình.(ambitransitive) To incline the head up and down, as to indicate agreement.
- (ambitransitive) Nghiêng đầu xuống một cách nhanh chóng như một lời chào lướt qua.(ambitransitive) To briefly incline the head downwards as a cursory greeting.
- (ambitransitive) Lắc lư, chuyển động lên xuống.(ambitransitive) To sway, move up and down.
- (Nội động) Dần dần chìm vào giấc ngủ.(intransitive) To gradually fall asleep.
Danh từ
- Một trường hợp nghiêng đầu lên xuống để biểu thị sự đồng ý hoặc như một lời chào ngắn gọn.An instance of inclining the head up and down, as to indicate agreement, or as a cursory greeting.
- Một tài liệu tham khảo hoặc ám chỉ đến một cái gì đó.A reference or allusion to something.
- Một đề cử.A nomination.For the fifth time in her career she received a Grammy nod, she has yet to win the award.Lần thứ 5 trong sự nghiệp cô nhận được đề cử Grammy nhưng cô vẫn chưa giành được giải thưởng nào.
- (Nghĩa bóng) Sự chấp thuận.(figurative) Approval.The plan is expected to get the nod from councillors at the next meeting.Kế hoạch này dự kiến sẽ nhận được sự đồng thuận của các ủy viên hội đồng tại cuộc họp tiếp theo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nod” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish