normal
/ˈnoɚməl/tính từ
- Thường, thông thường, bình thường.
- Tiêu chuẩn; ((toán học)) chuẩn tác.
- Trực giao.
danh từ
- Tình trạng bình thường, mức bình thường.
- Pháp tuyến.
- Lượng trung bình.
- Thân nhiệt bình thường.
- Dung dịch đương lượng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “normal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish