north
/ˈnoɚθ/danh từ
- Hướng bắc, phương bắc, phía bắc.
- Miền bắc.
- Gió bấc.
tính từ
- Bắc, bấc.
phó từ
- Về hướng bắc, ở phía bắc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “north” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish